darning needle
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kim mạng, kim vá: "darning needle" là một cây kim dài, có lỗ to, được thiết kế để xỏ chỉ dày dùng cho việc mạng (vá) quần áo hoặc thêu thùa.
- Chuồn chuồn kim: Trong tiếng Anh không chính thức, "darning needle" cũng có thể chỉ loài côn trùng thân mảnh, không đốt, có cánh óng ánh xòe ra khi nghỉ, thường ăn muỗi (tên khoa học: Odonata).
Ví dụ sử dụng
Kim mạng, kim vá:
- She used a darning needle to mend the hole in her sock. (Cô ấy dùng kim mạng để vá lỗ thủng trên chiếc tất của mình.)
- The darning needle is too big for sewing delicate fabric. (Cây kim mạng quá to để may vải mỏng manh.)
Chuồn chuồn kim:
- A darning needle flew past my window. (Một con chuồn chuồn kim bay ngang qua cửa sổ của tôi.)
- Children often call dragonflies 'darning needles' because of their long, thin bodies. (Trẻ em thường gọi chuồn chuồn là 'kim mạng' vì thân hình dài, mảnh của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "darning needle" (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng để miêu tả một vật dài, nhọn, như kim tiêm hoặc que nhọn.
- The doctor's syringe looked like a darning needle. (Ống tiêm của bác sĩ trông như một cây kim mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Darning (n): hành động mạng, vá.
- She is skilled at darning. (Cô ấy giỏi việc vá mạng.)
- Needle (n): kim (nói chung).
- A sewing needle is smaller than a darning needle. (Kim may nhỏ hơn kim mạng.)
- Darning egg (n): quả trứng mạng (dụng cụ hình trứng dùng để đỡ vải khi mạng).
- Place the darning egg under the hole before stitching. (Đặt quả trứng mạng dưới lỗ thủng trước khi khâu.)
Từ đồng nghĩa
- Mending needle: kim vá (nhấn mạnh việc sửa chữa).
- Dragonfly: chuồn chuồn (từ chính xác hơn cho nghĩa côn trùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "darning needle". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Thread a darning needle: xỏ kim mạng.
- It took her a minute to thread the darning needle. (Cô ấy mất một phút để xỏ kim mạng.)
Thành ngữ liên quan
- "Like looking for a darning needle in a haystack": giống như mò kim đáy bể (tìm vật nhỏ trong không gian rộng).
- Finding your keys in this messy room is like looking for a darning needle in a haystack. (Tìm chìa khóa của bạn trong căn phòng bừa bộn này khác nào mò kim đáy bể.)